眼蟲屬 yǎn chóng shǔ · nhãn trùng chúc Hán Việt: nhãn trùng chúc · Pinyin: yǎn chóng shǔ Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 蟲 (trùng) + 屬 (chúc)Pinyinyǎn chóng shǔHán Việtnhãn trùng chúcCấu tạo眼 + 蟲 + 屬 · nhãn + trùng + chúc nghĩa thành phần: nhãn + trùng + chúc