眼語

yǎn yǔ nhãn ngữ

Hán Việt: nhãn ngữ · Pinyin: yǎn yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhãn) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ói bằng mắt, đưa mắt tỏ ý. nhãn ngữ nhãn ngữ ☆Nói bằng mắt, đưa mắt tỏ ý.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用眼睛示意。《新五代史.卷四○.韓建傳》:「天子與宮人眼語,幕下有兵仗聲,恐公不免也!」

Eng

  • Cihui 眼語 ǎnyǔ v. indicate/hint with one's eyes