眼訣 yǎn jué · nhãn quyết Hán Việt: nhãn quyết · Pinyin: yǎn jué Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 訣 (quyết)Pinyinyǎn juéHán Việtnhãn quyếtCấu tạo眼 + 訣 · nhãn + quyết nghĩa thành phần: nhãn + quyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凭眼力来判断事物的口诀。Tân Hoa Tự Điển 1.凭眼力来判断事物的口诀。