眼識

yǎn shí nhãn thức

Hán Việt: nhãn thức · Pinyin: yǎn shí

Tổng quan

Cấu tạo: (nhãn) + (thức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。谓眼睛对客观世界的认识; 眼光;见识。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓眼睛对客观世界的认识。 2.眼光;见识。