眼語 yǎn yǔ · nhãn ngữ Hán Việt: nhãn ngữ · Pinyin: yǎn yǔ Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 語 (ngữ)Pinyinyǎn yǔHán Việtnhãn ngữCấu tạo眼 + 語 · nhãn + ngữ nghĩa thành phần: nhãn + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.以目传情﹑示意。EngCihui 眼語 ǎnyǔ v. indicate/hint with one's eyes