眼跳

yǎn tiào nhãn khiêu

Hán Việt: nhãn khiêu · Pinyin: yǎn tiào

Tổng quan

mắt co giật

Cấu tạo: (nhãn) + (khiêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mắt co giật

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 眼皮顫動,世俗多以為是災禍傷財等的徵兆。《永樂大典戲文三種.小孫屠.第二○出》:「自家今日眼跳,有些個不好。」元.關漢卿《五侯宴》第五折:「自家老趙,終日眼跳,山人算我,說我死到。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"眼皮跳"。

Eng

  • CC-CEDICT twitching of eye
  • Cihui twitching of eye