眼辨
nhãn biện
Hán Việt: nhãn biện · Pinyin: yǎn biàn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 眼能明辨。形容眼力好。《劉知遠諸宮調.第一二》:「強人眼辨世中希,彥威乎親天下少。」《董西廂》卷二:「不惟眼辨與身輕,那更馬疾手妙。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 眼力好。
- Tân Hoa Tự Điển 1.眼力好。