眼針針 yǎn zhēn zhēn · nhãn châm châm Hán Việt: nhãn châm châm · Pinyin: yǎn zhēn zhēn Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 針 (châm) + 針 (châm)Pinyinyǎn zhēn zhēnHán Việtnhãn châm châmCấu tạo眼 + 針 + 針 · nhãn + châm + châm nghĩa thành phần: nhãn + châm + châm