眼鏡堡

nhãn kính bảo

Hán Việt: nhãn kính bảo

Tổng quan

(kiến trúc) cửa nhỏ hình bán nguyệt (ở trần hoặc mái nhà), lỗ máy chém (để kê đầu người bị xử tử vào), (quân sự) công sự hình bán nguyệt

Cấu tạo: (nhãn) + (kính) + (bảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (kiến trúc) cửa nhỏ hình bán nguyệt (ở trần hoặc mái nhà), lỗ máy chém (để kê đầu người bị xử tử vào), (quân sự) công sự hình bán nguyệt