眼鏡蛇屬 nhãn kính xà chúc Hán Việt: nhãn kính xà chúc Tổng quan (động vật học) rắn mang bành Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 鏡 (kính) + 蛇 (xà) + 屬 (chúc)Hán Việtnhãn kính xà chúcCấu tạo眼 + 鏡 + 蛇 + 屬 · nhãn + kính + xà + chúc nghĩa thành phần: nhãn + kính + xà + chúc Nghĩa ViệtCihui (động vật học) rắn mang bành