眼錯 yǎn cuò · nhãn thác Hán Việt: nhãn thác · Pinyin: yǎn cuò Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 錯 (thác)Pinyinyǎn cuòHán Việtnhãn thácCấu tạo眼 + 錯 · nhãn + thác nghĩa thành phần: nhãn + thác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"眼剉"。亦作"眼?"; 谓一时没注意到。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"眼剉"。亦作"眼?"。 2.谓一时没注意到。