眼鏡兒

nhãn kính nhi

Hán Việt: nhãn kính nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhãn) + (kính) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 眼鏡兒 ǎnjìngr ►See yǎnjìng