眼镜堡

nhãn kính bảo

Hán Việt: nhãn kính bảo

Tổng quan

(kiến trúc) cửa nhỏ hình bán nguyệt (ở trần hoặc mái nhà), lỗ máy chém (để kê đầu người bị xử tử vào), (quân sự) công sự hình bán nguyệt

Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 鏡 (kính) + 堡 (bảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cửa bán nguyệt

Từ liên quan

Gần nghĩa

眼镜商 · 眼镜片 · 眼镜猴 · 眼镜脚 · 眼镜蛇 · 眼鏡 · 眼镜 · 眼镜王蛇