眼鏡猴

yǎn jìng hóu nhãn kính hầu

Hán Việt: nhãn kính hầu · Pinyin: yǎn jìng hóu

Tổng quan

vượn mắt kính

Cấu tạo: (nhãn) + (kính) + (hầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vượn mắt kính

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。靈長目眼鏡猴科。為極小型的原猿類。眼睛如戴眼鏡般,特別大,適於夜行。密生長毛,紅褐及灰色,四肢發達。雌雄成對生活,以蝸牛、昆蟲等為食。

Eng

  • CC-CEDICT tarsier monkey
  • Cihui tarsier monkey