眼霜 yǎn shuāng · nhãn sương Hán Việt: nhãn sương · Pinyin: yǎn shuāng Tổng quan kem mắt Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 霜 (sương)Pinyinyǎn shuāngHán Việtnhãn sươngCấu tạo眼 + 霜 · nhãn + sương nghĩa thành phần: nhãn + sương Nghĩa ViệtCihui kem mắtEngCC-CEDICT eye creamCihui eye cream