眼餳

yǎn táng nhãn đường

Hán Việt: nhãn đường · Pinyin: yǎn táng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhãn) + (đường)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 北平方言。形容眼睛無神。如:「他酒喝的迷迷糊糊,有點眼餳了。」