眼餳

yǎn táng nhãn đường

Hán Việt: nhãn đường · Pinyin: yǎn táng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhãn) + (đường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容眼似蜜糖般地黏涩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容眼似蜜糖般地黏涩。