眼黑 nhãn hắc Hán Việt: nhãn hắc Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 黑 (hắc)Hán Việtnhãn hắcTừ loạidanhCấu tạo眼 + 黑 · nhãn + hắc nghĩa thành phần: nhãn + hắc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tham lamBiên soạn 1. nightfall 2. pupil (of the eye) ◆v.p. avariciousEngCihui 眼黑 ǎnhēi <topo.> n. 1. nightfall 2. pupil (of the eye) ◆v.p. avaricious Từ liên quan Gần nghĩa眼下 · 眼中 · 眼先 · 眼光 · 眼入 · 眼前 · 眼力 · 眼动