眼黑 nhãn hắc Hán Việt: nhãn hắc Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 黑 (hắc)Hán Việtnhãn hắcCấu tạo眼 + 黑 · nhãn + hắc nghĩa thành phần: nhãn + hắc Nghĩa EngCihui 眼黑 ǎnhēi <topo.> n. 1. nightfall 2. pupil (of the eye) ◆v.p. avaricious