众口交传 chúng khẩu giao truyện Hán Việt: chúng khẩu giao truyện Tổng quan Cấu tạo: 众 (chúng) + 口 (khẩu) + 交 (giao) + 传 (truyện)Hán Việtchúng khẩu giao truyệnCấu tạo众 + 口 + 交 + 传 · chúng + khẩu + giao + truyện nghĩa thành phần: chúng + khẩu + giao + truyện