众喣山动 chúng hú san động Hán Việt: chúng hú san động Tổng quan Cấu tạo: 众 (chúng) + 喣 (hú) + 山 (san) + 动 (động)Hán Việtchúng hú san độngCấu tạo众 + 喣 + 山 + 动 · chúng + hú + san + động nghĩa thành phần: chúng + hú + san + động