众所瞩目 chúng sở chúc mục Hán Việt: chúng sở chúc mục Tổng quan Cấu tạo: 众 (chúng) + 所 (sở) + 瞩 (chúc) + 目 (mục)Hán Việtchúng sở chúc mụcCấu tạo众 + 所 + 瞩 + 目 · chúng + sở + chúc + mục nghĩa thành phần: chúng + sở + chúc + mục Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大家特別注意、關切。如:「演唱歌手一出場,馬上成為眾所矚目的焦點。」