众生浊 chúng sanh trọc Hán Việt: chúng sanh trọc Tổng quan chúng sinh trọc (術語)五濁之一。見五濁條。☸ Cấu tạo: 众 (chúng) + 生 (sanh) + 浊 (trọc)Hán Việtchúng sanh trọcCấu tạo众 + 生 + 浊 · chúng + sanh + trọc nghĩa thành phần: chúng + sanh + trọc Nghĩa ViệtCihui chúng sinh trọc (術語)五濁之一。見五濁條。☸