眾說

zhòng shuō chúng thuyết

Hán Việt: chúng thuyết · Pinyin: zhòng shuō

Tổng quan

nhiều ý kiến | quan điểm đa dạng

Cấu tạo: (chúng) + (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhiều ý kiến | quan điểm đa dạng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 各式各樣的說法。如:「眾說紛紜」。漢.揚雄《法言.學行》:「視日月而知眾星之蔑也,仰聖人而知眾說之小也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 各种学说或议论。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.各种学说或议论。

Eng

  • CC-CEDICT various ideas|diverse opinions
  • Cihui various ideas; diverse opinions