众香市 chúng hương thị Hán Việt: chúng hương thị Tổng quan chúng hương thị (雜名)見香市條。☸ Cấu tạo: 众 (chúng) + 香 (hương) + 市 (thị)Hán Việtchúng hương thịCấu tạo众 + 香 + 市 · chúng + hương + thị nghĩa thành phần: chúng + hương + thị Nghĩa ViệtCihui chúng hương thị (雜名)見香市條。☸