着業 zhe yè · trứ nghiệp Hán Việt: trứ nghiệp · Pinyin: zhe yè Tổng quan Cấu tạo: 着 (trứ) + 業 (nghiệp)Pinyinzhe yèHán Việttrứ nghiệpCấu tạo着 + 業 · trứ + nghiệp nghĩa thành phần: trứ + nghiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 从事某种行业或生业。Tân Hoa Tự Điển 1.从事某种行业或生业。