着人 zhe rén · trứ nhân Hán Việt: trứ nhân · Pinyin: zhe rén Tổng quan Cấu tạo: 着 (trứ) + 人 (nhân)Pinyinzhe rénHán Việttrứ nhânCấu tạo着 + 人 · trứ + nhân nghĩa thành phần: trứ + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言讨人喜欢。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言讨人喜欢。