着作

trứ tác

Hán Việt: trứ tác

Tổng quan

xem bookmaker

Cấu tạo: 着 (trứ) + 作 (tác)

Từ liên quan

Gần nghĩa

着作人 · 作一 · 作下 · 作业 · 作东 · 作为 · 作主 · 作乐