着便 zhe biàn · trứ tiện Hán Việt: trứ tiện · Pinyin: zhe biàn Tổng quan Cấu tạo: 着 (trứ) + 便 (tiện)Pinyinzhe biànHán Việttrứ tiệnCấu tạo着 + 便 · trứ + tiện nghĩa thành phần: trứ + tiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言当机立断;见机行事。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言当机立断;见机行事。