着劲

zhuó jìntrứ kính

Hán Việt: trứ kính · Pinyin: zhuó jìn

Tổng quan

dồn sức vào việc gì đó

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.着力; 使劲。

Cấu tạo: 著 (trứ) + 勁 (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cố gắng rất nhiều
  • Biên soạn 著勁 huójìn* v.o. exert effort

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.着力; 使劲。

Eng

  • Cihui 著勁 huójìn* v.o. exert effort

Từ liên quan

Gần nghĩa

着劲儿 · 劲儿 · 劲力 · 劲化 · 劲卒 · 劲吹 · 劲头 · 劲射