着即 trứ tức Hán Việt: trứ tức Tổng quan Cấu tạo: 着 (trứ) + 即 (tức)Hán Việttrứ tứcCấu tạo着 + 即 · trứ + tức nghĩa thành phần: trứ + tức Nghĩa EngCihui 著即 zhuójí* adv. immediately