着哇 trứ oa Hán Việt: trứ oa Tổng quan Cấu tạo: 着 (trứ) + 哇 (oa)Hán Việttrứ oaCấu tạo着 + 哇 · trứ + oa nghĩa thành phần: trứ + oa Nghĩa EngCihui 著哇 hāowa v.p. <topo.> right; correct; You got it.