着哩 zhe lī·trứ lí Hán Việt: trứ lí · Pinyin: zhe lī Tổng quan lắm 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹着呢。 Cấu tạo: 着 (trứ) + 哩 (lí)Pinyinzhe līHán Việttrứ líTừ loạicảmCấu tạo着 + 哩 · trứ + lí nghĩa thành phần: trứ + lí Nghĩa ViệtCihui rất: lắmBiên soạn 著哩 heli ►See zheneMainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹着呢。EngCihui 著哩 heli ►See zhene Từ liên quan Gần nghĩa哩数 · 着作 · 着凉 · 着力 · 着劲 · 着呢 · 着地 · 着墨