着姓

zhe xìng trứ tính

Hán Việt: trứ tính · Pinyin: zhe xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (trứ) + (tính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有声望的族姓; 使族姓著名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有声望的族姓。 2.使族姓著名。