着定 zhe dìng · trứ định Hán Việt: trứ định · Pinyin: zhe dìng Tổng quan Cấu tạo: 着 (trứ) + 定 (định)Pinyinzhe dìngHán Việttrứ địnhCấu tạo着 + 定 · trứ + định nghĩa thành phần: trứ + định Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 朝廷内按官职大小设置的固定的朝位。着,通"伫"。Tân Hoa Tự Điển 1.朝廷内按官职大小设置的固定的朝位。着,通"伫"。