着己 zhe jǐ · trứ kỉ Hán Việt: trứ kỉ · Pinyin: zhe jǐ Tổng quan Cấu tạo: 着 (trứ) + 己 (kỉ)Pinyinzhe jǐHán Việttrứ kỉCấu tạo着 + 己 · trứ + kỉ nghĩa thành phần: trứ + kỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亲近;贴心。Tân Hoa Tự Điển 1.亲近;贴心。