着帳 zhe zhàng · trứ trướng Hán Việt: trứ trướng · Pinyin: zhe zhàng Tổng quan Cấu tạo: 着 (trứ) + 帳 (trướng)Pinyinzhe zhàngHán Việttrứ trướngCấu tạo着 + 帳 · trứ + trướng nghĩa thành phần: trứ + trướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辽时因犯罪而被没收家产的户口。Tân Hoa Tự Điển 1.辽时因犯罪而被没收家产的户口。