着庸 zhe yōng · trứ dong Hán Việt: trứ dong · Pinyin: zhe yōng Tổng quan Cấu tạo: 着 (trứ) + 庸 (dong)Pinyinzhe yōngHán Việttrứ dongCấu tạo着 + 庸 · trứ + dong nghĩa thành phần: trứ + dong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言立功。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言立功。