着式 zhe shì · trứ thức Hán Việt: trứ thức · Pinyin: zhe shì Tổng quan Cấu tạo: 着 (trứ) + 式 (thức)Pinyinzhe shìHán Việttrứ thứcCấu tạo着 + 式 · trứ + thức nghĩa thành phần: trứ + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 规定的格式;范例。Tân Hoa Tự Điển 1.规定的格式;范例。