着抹 zhe mǒ · trứ mạt Hán Việt: trứ mạt · Pinyin: zhe mǒ Tổng quan Cấu tạo: 着 (trứ) + 抹 (mạt)Pinyinzhe mǒHán Việttrứ mạtCấu tạo着 + 抹 · trứ + mạt nghĩa thành phần: trứ + mạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 折磨;捉弄。Tân Hoa Tự Điển 1.折磨;捉弄。