着摸 zhe mō · trứ mạc Hán Việt: trứ mạc · Pinyin: zhe mō Tổng quan Cấu tạo: 着 (trứ) + 摸 (mạc)Pinyinzhe mōHán Việttrứ mạcCấu tạo着 + 摸 · trứ + mạc nghĩa thành phần: trứ + mạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 捉摸; 撩拨;沾惹。Tân Hoa Tự Điển 1.捉摸。 2.撩拨;沾惹。