着明 zhe míng · trứ minh Hán Việt: trứ minh · Pinyin: zhe míng Tổng quan Cấu tạo: 着 (trứ) + 明 (minh)Pinyinzhe míngHán Việttrứ minhCấu tạo着 + 明 · trứ + minh nghĩa thành phần: trứ + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 显明。Tân Hoa Tự Điển 1.显明。