着末 zhe mò · trứ mạt Hán Việt: trứ mạt · Pinyin: zhe mò Tổng quan Cấu tạo: 着 (trứ) + 末 (mạt)Pinyinzhe mòHán Việttrứ mạtCấu tạo着 + 末 · trứ + mạt nghĩa thành phần: trứ + mạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 撩拨;沾染; 折磨;捉弄; 着落。Tân Hoa Tự Điển 1.撩拨;沾染。 2.折磨;捉弄。 3.着落。