着槁 zhe gǎo · trứ cảo Hán Việt: trứ cảo · Pinyin: zhe gǎo Tổng quan Cấu tạo: 着 (trứ) + 槁 (cảo)Pinyinzhe gǎoHán Việttrứ cảoCấu tạo着 + 槁 · trứ + cảo nghĩa thành phần: trứ + cảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"着稿"。