着生

zhe shēng trứ sanh

Hán Việt: trứ sanh · Pinyin: zhe shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (trứ) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (生物体)附着在某处生长。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.(生物体)附着在某处生长。

ja

  • JMdict epiphytic|designating a non-parasitic plant that grows on other plants