着用 trứ dụng Hán Việt: trứ dụng Tổng quan Cấu tạo: 着 (trứ) + 用 (dụng)Hán Việttrứ dụngCấu tạo着 + 用 · trứ + dụng nghĩa thành phần: trứ + dụng Nghĩa EngCihui 著用 háoyòng v. <coll.> be usable for a long time; be long-lastingjaJMdict wearing (e.g. a uniform, seat belt, helmet)|having on