着用

trứ dụng

Hán Việt: trứ dụng

Tổng quan

Cấu tạo: (trứ) + (dụng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 著用 háoyòng v. <coll.> be usable for a long time; be long-lasting

ja

  • JMdict wearing (e.g. a uniform, seat belt, helmet)|having on