着白 zhe bái · trứ bạch Hán Việt: trứ bạch · Pinyin: zhe bái Tổng quan Cấu tạo: 着 (trứ) + 白 (bạch)Pinyinzhe báiHán Việttrứ bạchCấu tạo着 + 白 · trứ + bạch nghĩa thành phần: trứ + bạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹明白; 犹显着;昭著。Tân Hoa Tự Điển 1.犹明白。 2.犹显着;昭著。