着着兒 trứ trứ nhi Hán Việt: trứ trứ nhi Tổng quan Cấu tạo: 着 (trứ) + 着 (trứ) + 兒 (nhi)Hán Việttrứ trứ nhiCấu tạo着 + 着 + 兒 · trứ + trứ + nhi nghĩa thành phần: trứ + trứ + nhi Nghĩa EngCihui 著著兒 háozháor r.f. <coll.> soundly (asleep)