着緋 zhe fēi · trứ phi Hán Việt: trứ phi · Pinyin: zhe fēi Tổng quan Cấu tạo: 着 (trứ) + 緋 (phi)Pinyinzhe fēiHán Việttrứ phiCấu tạo着 + 緋 · trứ + phi nghĩa thành phần: trứ + phi