着绿 zhe lǜ · trứ lục Hán Việt: trứ lục · Pinyin: zhe lǜ Tổng quan Cấu tạo: 着 (trứ) + 绿 (lục)Pinyinzhe lǜHán Việttrứ lụcCấu tạo着 + 绿 · trứ + lục nghĩa thành phần: trứ + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 穿绿色的官服。唐代六品﹑七品官服绿。Tân Hoa Tự Điển 1.穿绿色的官服。唐代六品﹑七品官服绿。