着絆 zhe bàn · trứ bán Hán Việt: trứ bán · Pinyin: zhe bàn Tổng quan Cấu tạo: 着 (trứ) + 絆 (bán)Pinyinzhe bànHán Việttrứ bánCấu tạo着 + 絆 · trứ + bán nghĩa thành phần: trứ + bán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹陷入,遭难。Tân Hoa Tự Điển 1.犹陷入,遭难。